아무 단어나 입력하세요!

"pulling power" in Vietnamese

sức hútsức hấp dẫn

Definition

Khả năng của người, sự kiện hay vật thu hút được nhiều người hoặc sự quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'pulling power' thường dùng trong kinh doanh, giải trí, marketing để chỉ sức hút (không phải lực kéo vật lý). Có thể nói: 'sức hút của ngôi sao', 'sức hút sự kiện'.

Examples

The new movie star has great pulling power.

Ngôi sao điện ảnh mới có **sức hút** lớn.

This concert has a lot of pulling power for young people.

Buổi hòa nhạc này có **sức hút** lớn với giới trẻ.

The famous player gives the team extra pulling power.

Cầu thủ nổi tiếng giúp đội bóng có thêm **sức hút**.

Her name has serious pulling power in the fashion world.

Tên tuổi của cô ấy có **sức hút** lớn trong làng thời trang.

We're hoping the new chef brings some pulling power to the restaurant.

Chúng tôi hy vọng đầu bếp mới sẽ mang lại **sức hút** cho nhà hàng.

Let's be honest, the festival's real pulling power is the headlining band.

Nói thật, **sức hút** lớn nhất của lễ hội này là ban nhạc chính.