아무 단어나 입력하세요!

"pulley" in Vietnamese

ròng rọc

Definition

Ròng rọc là một thiết bị gồm một bánh xe có rãnh, dùng với dây thừng hoặc cáp để nâng hoặc di chuyển vật nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ròng rọc' dùng chủ yếu trong kỹ thuật, xây dựng hay vật lý. Thường gặp trong cụm 'hệ thống ròng rọc', không chỉ toàn bộ cơ cấu mà chỉ thiết bị này.

Examples

The pulley lifts the heavy box easily.

**Ròng rọc** nâng chiếc hộp nặng lên dễ dàng.

He fixed the broken pulley on the well.

Anh ấy đã sửa **ròng rọc** bị hỏng ở giếng.

This machine uses a pulley to move the load.

Máy này sử dụng **ròng rọc** để di chuyển vật nặng.

If the pulley gets stuck, the elevator won't work.

Nếu **ròng rọc** bị kẹt, thang máy sẽ không hoạt động.

We need a bigger pulley for this kind of rope.

Chúng ta cần **ròng rọc** to hơn cho loại dây này.

They set up a simple pulley system to hoist supplies to the roof.

Họ lắp một hệ thống **ròng rọc** đơn giản để kéo đồ lên mái nhà.