아무 단어나 입력하세요!

"pull up on" in Vietnamese

dừng xe gần (ai đó)tiếp cận để đối chất

Definition

Dừng lại gần ai đó, nhất là khi đi xe. Cũng có thể nghĩa là tiếp cận ai đó để đối chất hoặc chuyện trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Hay gặp với xe hơi ('pull up on me'), hoặc khi chủ động đối chất ai đó. Có thể mang nghĩa đối đầu tuỳ bối cảnh.

Examples

He pulled up on his friend in front of the store.

Anh ấy **dừng xe gần** bạn trước cửa hàng.

You can pull up on me if you need help.

Bạn có thể **dừng lại chỗ tôi** nếu cần giúp.

Don't just pull up on people you don't know.

Đừng **lại gần** người lạ như vậy.

Last night, some guys pulled up on us out of nowhere.

Tối qua, mấy người **dừng xe lại gần** tụi mình bất ngờ.

If you talk like that online, don’t be surprised when someone pulls up on you.

Nói như vậy trên mạng thì đừng ngạc nhiên nếu ai đó **đến đối chất** ngoài đời.

When she pulled up on her coworker about the rumor, things got tense.

Khi cô ấy **đối chất** đồng nghiệp về tin đồn, không khí trở nên căng thẳng.