아무 단어나 입력하세요!

"pull the plug" in Vietnamese

chấm dứtngừng lạihuỷ bỏ

Definition

Chấm dứt hay dừng lại hoàn toàn một dự án, hoạt động, hoặc dịch vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng thân mật, phổ biến trong trường hợp kết thúc dự án, doanh nghiệp hay ngừng hỗ trợ. Có thể mang nghĩa quyết định ngừng hỗ trợ sự sống trong bệnh viện — nên chú ý đến ngữ cảnh.

Examples

They decided to pull the plug on the new app.

Họ quyết định **chấm dứt** ứng dụng mới.

If we don't get more money, we'll have to pull the plug.

Nếu không có thêm tiền, chúng ta sẽ phải **chấm dứt**.

The school board will pull the plug on the program next month.

Hội đồng trường sẽ **chấm dứt** chương trình vào tháng tới.

After years of losses, the company finally pulled the plug.

Sau nhiều năm thua lỗ, công ty cuối cùng đã **chấm dứt**.

We were making good progress until the sponsor pulled the plug.

Chúng tôi đã tiến triển tốt cho đến khi nhà tài trợ **chấm dứt**.

Sometimes, you just have to pull the plug and move on.

Đôi khi, bạn chỉ cần **chấm dứt** rồi tiếp tục tiến lên.