아무 단어나 입력하세요!

"pull round" in Vietnamese

hồi phụcvượt qua (bệnh tật hoặc khó khăn)

Definition

Hồi phục hoặc cải thiện, đặc biệt là sau khi bị bệnh hoặc trải qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, thường nói về sức khỏe hoặc vượt qua khó khăn; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'pull through'. Mang tính thân mật, không trang trọng.

Examples

After the surgery, we hoped she would pull round quickly.

Sau ca phẫu thuật, chúng tôi hy vọng cô ấy sẽ **hồi phục** nhanh chóng.

He was very ill, but he managed to pull round.

Anh ấy bị bệnh nặng nhưng đã **hồi phục** được.

It took a while, but the company finally pulled round after the crisis.

Mất một thời gian, nhưng công ty cuối cùng đã **hồi phục** sau khủng hoảng.

We were worried for a while, but he really did pull round in the end.

Chúng tôi đã lo lắng một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy thực sự đã **hồi phục**.

It's amazing how quickly she managed to pull round after such a serious accident.

Thật ấn tượng khi cô ấy lại có thể **hồi phục** nhanh như vậy sau một tai nạn nghiêm trọng.

Give her some time and space — she’ll pull round soon enough.

Hãy cho cô ấy chút thời gian và không gian — cô ấy sẽ **hồi phục** sớm thôi.