아무 단어나 입력하세요!

"pull punches" in Vietnamese

nói giảm nói tránhkhông phê bình gay gắt

Definition

Chỉ trích hoặc đưa ra ý kiến một cách nhẹ nhàng hơn, không nói hết sự thật để tránh làm người khác tổn thương. Ban đầu dùng cho đánh nhau nhưng nay thường dùng nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh phê bình, đánh giá. 'Không pull punches' tức là nói thẳng, không ngại làm người khác buồn.

Examples

Please don't pull punches when you give me feedback.

Khi góp ý với tôi, xin đừng **nói giảm nói tránh**.

The teacher didn't pull punches and told us exactly what was wrong.

Cô giáo không **nói giảm nói tránh** mà nói thẳng cho chúng tôi biết lỗi sai.

She decided to pull her punches in the interview to not embarrass anyone.

Cô ấy quyết định **nói giảm nói tránh** trong buổi phỏng vấn để tránh làm ai xấu hổ.

You don't have to pull your punches—I want the truth, even if it's hard to hear.

Bạn không cần phải **nói giảm nói tránh** đâu—tôi muốn nghe sự thật, dù khó chấp nhận.

When it comes to his reviews, he never pulls punches.

Anh ấy chưa bao giờ **nói giảm nói tránh** trong các bài đánh giá của mình.

Politicians often pull punches in debates to avoid making enemies.

Các chính trị gia thường **nói giảm nói tránh** trong các cuộc tranh luận để tránh gây thù địch.