"pull out of the fire" in Vietnamese
Definition
Giải cứu ai đó hoặc điều gì đó khỏi tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn vào phút cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống nguy cấp cần cứu nguy kịp thời, thường mang sắc thái kịch tính, không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt thường ngày.
Examples
The doctor pulled the patient out of the fire just in time.
Bác sĩ đã **cứu bệnh nhân khỏi tình thế nguy cấp** kịp lúc.
They pulled the company out of the fire by finding a new investor.
Họ đã **cứu công ty khỏi tình thế nguy cấp** bằng cách tìm được nhà đầu tư mới.
Her quick thinking pulled us out of the fire when the plan failed.
Sự nhanh trí của cô ấy đã **cứu chúng tôi khỏi tình thế nguy cấp** khi kế hoạch thất bại.
Wow, you really pulled me out of the fire with that advice.
Wow, bạn thực sự đã **cứu mình khỏi tình thế nguy cấp** nhờ lời khuyên đó.
We thought the game was lost, but Maya pulled it out of the fire with her goal.
Chúng tôi tưởng đã thua trận, nhưng Maya **đã cứu trận đấu khỏi nguy cấp** bằng bàn thắng của cô ấy.
If you hadn't shown up, there's no way I would have pulled this out of the fire.
Nếu bạn không đến, mình chắc chắn không thể nào **cứu được việc này khỏi tình thế nguy cấp**.