아무 단어나 입력하세요!

"pull out all the stops" in Vietnamese

làm hết sức mìnhtận dụng mọi nguồn lực

Definition

Dốc toàn lực, sử dụng mọi nguồn lực để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các dịp quan trọng, sự kiện lớn, không dùng cho hành động nhỏ hàng ngày. Giống với 'dốc hết sức', 'làm mọi cách'.

Examples

We decided to pull out all the stops for her birthday party.

Chúng tôi quyết định **làm hết sức mình** cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.

The team pulled out all the stops to win the match.

Cả đội đã **làm hết sức mình** để giành chiến thắng.

If you want to impress them, you need to pull out all the stops.

Nếu muốn gây ấn tượng với họ, bạn cần phải **làm hết sức mình**.

They really pulled out all the stops for their wedding—every detail was perfect.

Họ thực sự **làm hết sức mình** cho đám cưới—mọi chi tiết đều hoàn hảo.

Wow, you pulled out all the stops with this dinner!

Wow, bạn **làm hết sức mình** cho bữa tối này đấy!

For our company launch, we're planning to pull out all the stops—live music, amazing food, everything.

Cho lễ ra mắt công ty, chúng tôi dự định sẽ **làm hết sức mình**—âm nhạc trực tiếp, đồ ăn tuyệt vời, mọi thứ.