아무 단어나 입력하세요!

"pull one over" in Vietnamese

lừachơi xỏ

Definition

Khiến ai đó tin vào điều không đúng bằng cách lừa gạt hoặc chơi khăm. Thường dùng trong tình huống vui vẻ hoặc tinh quái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'pull one over on someone'. Mang ý nghĩa tinh nghịch hoặc có thể nghiêm túc. Nhấn mạnh sự khéo léo, tinh quái.

Examples

He tried to pull one over on his teacher by blaming the dog for his homework.

Cậu ấy cố **lừa** cô giáo bằng cách đổ cho chó ăn mất bài tập.

Don't let them pull one over on you!

Đừng để họ **lừa** bạn nhé!

She managed to pull one over on everyone at the party.

Cô ấy đã **lừa** được mọi người ở buổi tiệc.

I thought I could pull one over on my brother, but he caught me.

Tôi tưởng mình có thể **lừa** được em trai, nhưng nó đã phát hiện ra.

Every April Fools' Day, someone tries to pull one over on me.

Mỗi dịp Cá tháng Tư, luôn có ai đó cố **lừa** tôi.

You really think you can pull one over on the boss? Good luck with that.

Bạn thật sự nghĩ mình có thể **lừa** được sếp à? Chúc may mắn!