아무 단어나 입력하세요!

"pull on" in Vietnamese

mặc vào nhanhkéo

Definition

Mặc quần áo một cách nhanh chóng, thường là kéo qua người; cũng có thể có nghĩa là kéo hoặc tạo lực lên vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'pull on' được dùng khi mặc quần áo thật nhanh, thường là các vật như giày, áo khoác; mang nghĩa vội vã hoặc tốn sức hơn 'put on'. Ngoài ra còn dùng khi nói về hành động kéo mạnh vật gì đó.

Examples

She pulled on her boots before going outside.

Cô ấy **mặc vào nhanh** đôi bốt trước khi ra ngoài.

I quickly pulled on a sweater when I felt cold.

Tôi nhanh chóng **mặc vào nhanh** một chiếc áo len khi cảm thấy lạnh.

He pulled on the rope to see if it was strong.

Anh ấy **kéo** sợi dây để xem nó có chắc không.

"Hang on, let me just pull on my jacket and we can go."

"Chờ chút, để tôi **mặc vào nhanh** áo khoác rồi mình đi."

She didn't bother with socks, just pulled on her shoes and left.

Cô ấy không mang tất, chỉ **mặc vào nhanh** giày rồi rời đi.

If you pull on the handle too hard, it might break.

Nếu bạn **kéo** tay cầm quá mạnh, nó có thể bị gãy.