"pull aside" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó hoặc vật gì sang một bên, thường để nói riêng hoặc tách ra khỏi nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, khi muốn nói chuyện riêng hoặc tách ai đó/vật gì ra khỏi nhóm. Không dùng nhầm với 'set aside' là để dành.
Examples
The teacher pulled aside the student to talk quietly.
Giáo viên **kéo học sinh sang một bên** để nói chuyện nhẹ nhàng.
She pulled aside the curtain to see outside.
Cô ấy **kéo rèm sang một bên** để nhìn ra ngoài.
Can I pull you aside for a second?
Tôi có thể **kéo bạn sang một bên** một lát được không?
My boss pulled me aside after the meeting to give me feedback.
Sếp của tôi **kéo tôi sang một bên** sau cuộc họp để góp ý.
Jamie pulled aside his friend to warn him in private.
Jamie **kéo bạn sang một bên** để cảnh báo riêng.
Can you pull me aside if you need to talk in private?
Nếu bạn cần nói chuyện riêng, bạn có thể **kéo tôi sang một bên** không?