"pull a lever" in Vietnamese
Definition
Dùng tay kéo một cái cần, thường để vận hành máy móc hoặc bắt đầu một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc máy móc. Phổ biến ở máy đánh bạc, bảng điều khiển. 'Pull a lever' là hành động lôi cần, khác với 'push a button'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho quyết định lớn.
Examples
He had to pull a lever to start the machine.
Anh ấy phải **kéo cần gạt** để khởi động máy.
You need to pull a lever if you want the door to open.
Bạn phải **kéo cần gạt** nếu muốn cửa mở.
To play the game, just pull a lever on the side.
Để chơi trò này, chỉ cần **kéo cần gạt** ở bên cạnh.
All I had to do was pull a lever and the lights came on.
Tôi chỉ cần **kéo cần gạt** là đèn sáng lên ngay.
He loves old slot machines—you have to pull a lever to try your luck.
Anh ấy mê máy đánh bạc cổ—bạn phải **kéo cần gạt** để thử vận may.
Sometimes making a big change is as simple as deciding to pull a lever.
Đôi khi thay đổi lớn đơn giản như quyết định **kéo cần gạt**.