아무 단어나 입력하세요!

"pull a knife" in Vietnamese

rút dao ra

Definition

Bất ngờ rút dao ra, thường để đe dọa hoặc tấn công ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, mang tính kịch tính, thường xuất hiện trong tin tức hoặc truyện về cảnh sát. Mang ý đe dọa, không dùng khi lấy dao để nấu ăn. Phổ biến trong 'pull a knife on someone'.

Examples

He tried to pull a knife, but the guard stopped him.

Anh ấy cố **rút dao ra**, nhưng bảo vệ đã ngăn lại.

If someone pulls a knife on you, call for help immediately.

Nếu ai đó **rút dao ra** với bạn, hãy gọi giúp ngay lập tức.

The suspect pulled a knife during the argument.

Hung thủ đã **rút dao ra** trong lúc cãi nhau.

When he saw trouble, he didn't hesitate to pull a knife.

Thấy có chuyện rắc rối, anh ấy lập tức **rút dao ra**.

Nobody expected him to pull a knife at the party.

Không ai ngờ anh ấy lại **rút dao ra** ở bữa tiệc.

The man suddenly pulled a knife and demanded money.

Người đàn ông bất ngờ **rút dao ra** và đòi tiền.