아무 단어나 입력하세요!

"puffiness" in Vietnamese

sưngphù nề

Definition

Sự sưng tấy hoặc hơi phồng lên tạm thời ở mặt, mắt hoặc bộ phận khác do tích nước hoặc viêm nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế, làm đẹp khi nói về vùng mặt, mắt (“bọng mắt”, “phù dưới mắt”). Thường chỉ tình trạng nhẹ, không nghiêm trọng.

Examples

The puffiness around her eyes was very noticeable.

**Sưng** quanh mắt cô ấy rất dễ nhận thấy.

Too much salt can cause puffiness in your fingers.

Ăn quá nhiều muối có thể gây **phù nề** ở các ngón tay.

Cold compresses help reduce puffiness after crying.

Chườm lạnh giúp giảm **sưng** sau khi khóc.

I've noticed more puffiness under my eyes when I don't sleep well.

Tôi nhận thấy nhiều **bọng mắt** hơn dưới mắt khi không ngủ ngon.

This cream claims to reduce puffiness and dark circles.

Kem này quảng cáo giúp giảm **sưng** và quầng thâm mắt.

The allergy medication helped with my puffiness this morning.

Thuốc dị ứng đã giúp tôi giảm **sưng** sáng nay.