아무 단어나 입력하세요!

"psychological warfare" in Vietnamese

chiến tranh tâm lý

Definition

Chiến tranh tâm lý là tập hợp các chiến thuật nhằm tác động lên tinh thần hoặc cảm xúc của đối thủ để làm họ hoang mang, sợ hãi hay mất tinh thần, không dùng đến vũ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chiến tranh tâm lý' thường dùng trong lĩnh vực quân sự, kinh doanh hoặc thể thao để nói đến việc thao túng, lan truyền tin đồn hoặc gây áp lực tinh thần lên đối thủ; thuật ngữ này mang tính trang trọng, hiếm khi dùng trong cuộc sống thường ngày.

Examples

The army used psychological warfare to confuse the enemy.

Quân đội đã sử dụng **chiến tranh tâm lý** để làm đối phương bối rối.

Posters and messages were part of their psychological warfare plan.

Áp phích và thông điệp là một phần trong kế hoạch **chiến tranh tâm lý** của họ.

Leaders often use psychological warfare to gain an advantage.

Các nhà lãnh đạo thường sử dụng **chiến tranh tâm lý** để giành lợi thế.

Some companies compete with subtle psychological warfare instead of direct attacks.

Một số công ty cạnh tranh thông qua **chiến tranh tâm lý** tinh tế thay vì tấn công trực diện.

Rumors spread just before the match as a kind of psychological warfare.

Tin đồn lan truyền ngay trước trận đấu là một kiểu **chiến tranh tâm lý**.

You could say trash talk is a form of psychological warfare in sports.

Bạn có thể nói rằng nói xấu đối thủ cũng là một dạng **chiến tranh tâm lý** trong thể thao.