"pry out" in Vietnamese
Definition
Dùng lực hoặc công cụ để lấy vật gì đó bị mắc kẹt ra ngoài; cũng được dùng để chỉ việc ép ai đó nói ra thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho vật thể bị mắc kẹt ('pry out a nail'), nhưng cũng có thể dùng cho thông tin ('pry out a secret'). Mang tính hội thoại, không quá trang trọng.
Examples
He used a screwdriver to pry out the old nail.
Anh ấy dùng tua vít để **bẩy ra** chiếc đinh cũ.
It took me five minutes to pry out the stuck battery.
Tôi mất năm phút để **bẩy ra** cục pin bị kẹt.
She tried to pry out the lid with a spoon.
Cô ấy cố **bẩy ra** nắp bằng thìa.
It was almost impossible to pry out any details about the surprise party from her.
Gần như không thể **moi ra** được chút thông tin nào về bữa tiệc bất ngờ từ cô ấy.
Sometimes you really have to pry out the truth from your kids.
Đôi khi bạn thật sự phải **moi ra** sự thật từ con mình.
We managed to pry out the last piece of cake from the pan.
Chúng tôi đã **bẩy ra** được miếng bánh cuối cùng khỏi khay nướng.