아무 단어나 입력하세요!

"prowl around" in Vietnamese

lảng vảngrình mò

Definition

Di chuyển lặng lẽ hoặc bí mật quanh một nơi nào đó, thường tìm kiếm điều gì hoặc cố gắng không bị phát hiện. Thường dùng khi nói về động vật săn mồi hoặc người có hành vi khả nghi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là không trang trọng. Hay dùng cho động vật ('mèo lảng vảng ban đêm') hoặc người có hành động khả nghi ('ai đó lảng vảng quanh nhà tôi'). Mang ý nghĩa bí mật, đôi khi có ý đồ xấu. Thường mang cảm giác tiêu cực.

Examples

A cat likes to prowl around the garden at night.

Con mèo thích **lảng vảng** trong vườn vào ban đêm.

I saw someone prowling around my car.

Tôi thấy ai đó đang **lảng vảng** quanh xe mình.

The fox will prowl around looking for food.

Con cáo sẽ **lảng vảng** đi tìm thức ăn.

There was a strange man prowling around the neighborhood last night.

Tối qua có một người đàn ông lạ **lảng vảng** quanh khu phố.

Don’t prowl around my room—I have nothing to hide!

Đừng **lảng vảng** quanh phòng tớ—tớ chẳng giấu gì đâu!

He loves to prowl around old bookstores for rare finds.

Anh ấy rất thích **lảng vảng** ở hiệu sách cũ để tìm sách hiếm.