아무 단어나 입력하세요!

"provocateur" in Vietnamese

kẻ khiêu khíchngười kích động

Definition

Kẻ khiêu khích là người cố ý thúc đẩy người khác hành động, thường bằng cách gây tranh cãi hoặc khuấy động rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc báo chí, hiếm dùng trong đời thường. 'Agent provocateur' là người chủ động gây rối có mục đích.

Examples

The journalist was called a provocateur after asking tough questions.

Nhà báo bị gọi là **kẻ khiêu khích** sau khi đặt ra những câu hỏi khó.

The protest was started by a small group led by a provocateur.

Cuộc biểu tình bắt đầu bởi một nhóm nhỏ do một **kẻ khiêu khích** dẫn đầu.

Some saw the artist as a creative provocateur.

Một số người xem nghệ sĩ là một **kẻ khiêu khích** sáng tạo.

He enjoys being a provocateur in political debates, always challenging the status quo.

Anh ấy thích trở thành một **kẻ khiêu khích** trong các cuộc tranh luận chính trị, luôn thách thức quan điểm hiện tại.

Don't mistake her for a troublemaker—she's more of a provocateur who wants people to think differently.

Đừng nhầm cô ấy là người gây rối—cô ấy là một **kẻ khiêu khích** muốn mọi người suy nghĩ khác đi.

That rumor was probably started by a provocateur trying to stir up drama online.

Tin đồn đó có lẽ do một **kẻ khiêu khích** tạo ra để gây náo động trên mạng.