아무 단어나 입력하세요!

"provided that" in Vietnamese

miễn làvới điều kiện là

Definition

Chỉ khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng thì điều gì đó mới xảy ra. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, hợp đồng hoặc luật pháp. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'nếu' hoặc 'miễn là', nhưng 'provided that' thể hiện điều kiện mạnh hơn.

Examples

You can go out provided that you finish your homework.

Em có thể ra ngoài **miễn là** em làm xong bài tập về nhà.

We will help you provided that you ask politely.

Chúng tôi sẽ giúp bạn **miễn là** bạn yêu cầu một cách lịch sự.

You can borrow my book provided that you return it tomorrow.

Bạn có thể mượn sách của tôi **miễn là** bạn trả lại vào ngày mai.

Tickets are refundable provided that you cancel within 24 hours.

Vé có thể hoàn tiền **miễn là** bạn hủy trong vòng 24 giờ.

You’re welcome to join us provided that you agree to our rules.

Bạn có thể tham gia với chúng tôi **miễn là** bạn đồng ý với các quy tắc của chúng tôi.

We’ll start the meeting on time provided that everyone arrives by nine.

Chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp đúng giờ **miễn là** mọi người đến trước chín giờ.