"proprietary" in Vietnamese
Definition
Một sản phẩm hoặc công nghệ độc quyền thuộc sở hữu của một công ty hoặc cá nhân và không được phép sử dụng hay sao chép tự do bởi người khác. Thường dùng cho lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ, các cụm như 'proprietary software' mô tả sản phẩm độc quyền, không dùng cho vật dụng thông thường.
Examples
This company sells proprietary software.
Công ty này bán phần mềm **độc quyền**.
The formula is proprietary and not shared with the public.
Công thức này là **độc quyền**, không chia sẻ với công chúng.
He invented a proprietary device for cleaning water.
Anh ấy đã sáng chế ra một thiết bị **độc quyền** để làm sạch nước.
Most phone chargers use a proprietary connector, so it's hard to share them.
Hầu hết các sạc điện thoại đều dùng đầu nối **độc quyền**, nên khó chia sẻ.
They're very secretive about their proprietary ingredients in that recipe.
Họ giữ bí mật về các thành phần **độc quyền** trong công thức đó.
Is this a proprietary solution, or is it open-source?
Đây là giải pháp **độc quyền** hay mã nguồn mở?