아무 단어나 입력하세요!

"proportionate" in Vietnamese

tương xứngcân xứng

Definition

Khi một vật có kích thước, số lượng hoặc mức độ phù hợp so với một vật khác, nó được coi là tương xứng hoặc cân xứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như luật pháp hoặc học thuật. Cụm 'proportionate to' có nghĩa là phù hợp với mức độ nào đó. Khác với 'proportional' thường dùng trong toán học.

Examples

The punishment should be proportionate to the crime.

Hình phạt nên **tương xứng** với tội phạm.

She received a proportionate share of the money.

Cô ấy nhận được phần **tương xứng** của số tiền.

The response must be proportionate to the threat.

Phản ứng cần phải **tương xứng** với mối đe dọa.

Is that amount really proportionate to the effort she put in?

Số lượng đó có thực sự **tương xứng** với công sức cô ấy đã bỏ ra không?

We want to make sure everyone's responsibilities are proportionate to their skills.

Chúng tôi muốn đảm bảo rằng trách nhiệm của mọi người đều **tương xứng** với kỹ năng của họ.

His reaction wasn’t really proportionate; it seemed a bit extreme for the situation.

Phản ứng của anh ấy không thật sự **tương xứng**; nó có vẻ hơi thái quá so với tình huống.