"proportional" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó là tỷ lệ thuận, nó thay đổi về lượng hoặc kích thước theo cùng một tỉ lệ với một yếu tố khác; cái này tăng bao nhiêu thì cái kia cũng tăng hoặc giảm theo cùng tỉ lệ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ 'tỷ lệ thuận với...' thường dùng trong toán học, khoa học hoặc các tình huống trang trọng. Đừng nhầm với 'bằng nhau', 'tỷ lệ thuận' chỉ quan hệ theo tỷ số, không phải luôn giống nhau hoàn toàn.
Examples
The size of the picture is proportional to the screen.
Kích thước của bức tranh **tỷ lệ thuận** với màn hình.
Payment will be proportional to the hours worked.
Tiền lương sẽ **tỷ lệ thuận** với số giờ làm việc.
The risk is proportional to the speed.
Rủi ro sẽ **tỷ lệ thuận** với tốc độ.
The amount of water you use should be proportional to the number of people.
Lượng nước bạn sử dụng nên **tỷ lệ thuận** với số người.
Her salary increased proportional to her experience in the company.
Lương của cô ấy đã tăng lên **tỷ lệ thuận** với kinh nghiệm tại công ty.
The punishment should be proportional to the crime committed.
Hình phạt nên **tỷ lệ thuận** với tội phạm đã gây ra.