아무 단어나 입력하세요!

"prophesies" in Vietnamese

tiên đoántiên tri

Definition

Nói hoặc dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường theo cách tôn giáo hoặc huyền bí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ mang tính văn chương hoặc trang trọng, chủ yếu gắn với nhà tiên tri, kinh thánh hoặc lời dự báo huyền bí. Đừng nhầm 'prophesies' (động từ) với 'prophecies' (danh từ). Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

He prophesies that a great event will happen soon.

Anh ấy **tiên đoán** rằng một sự kiện lớn sẽ sớm xảy ra.

The old book prophesies the end of the world.

Cuốn sách cũ **tiên tri** về ngày tận thế.

She often prophesies about people's futures.

Cô ấy thường **tiên đoán** về tương lai của mọi người.

Every time there's a storm, someone prophesies disaster.

Mỗi lần có bão, lại có ai đó **tiên đoán** về tai họa.

He always prophesies doom whenever things start to change.

Anh ấy luôn **tiên đoán** điều tồi tệ mỗi khi có sự thay đổi.

The speaker prophesies a bright future if we work together.

Diễn giả **tiên đoán** một tương lai tươi sáng nếu chúng ta cùng nhau làm việc.