아무 단어나 입력하세요!

"prognostication" in Vietnamese

tiên đoándự báo

Definition

Là lời dự đoán hoặc nhận định về những gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên hiểu biết hoặc phân tích, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, mang tính học thuật, không dùng nhiều trong giao tiếp thường ngày. Thường gặp trong các lĩnh vực như thời tiết, kinh tế, tử vi.

Examples

The expert's prognostication was that the storm would arrive by nightfall.

**Tiên đoán** của chuyên gia là cơn bão sẽ đến vào buổi tối.

His prognostication surprised everyone at the meeting.

**Tiên đoán** của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.

The weather report gave a gloomy prognostication for the weekend.

Bản tin thời tiết đưa ra một **dự báo** ảm đạm cho cuối tuần.

Financial prognostications are rarely one hundred percent accurate.

**Dự báo** tài chính hiếm khi chính xác tuyệt đối.

Despite all the expert prognostications, nobody saw such rapid change coming.

Mặc dù có nhiều **dự báo** của chuyên gia, không ai ngờ sự thay đổi lại đến nhanh như vậy.

People often seek prognostications about their future from astrologers.

Nhiều người thường tìm đến các nhà chiêm tinh để xin **tiên đoán** về tương lai của mình.