"profiteers" in Vietnamese
Definition
Kẻ trục lợi là những người hoặc công ty kiếm lợi quá mức một cách không công bằng bằng cách lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác hoặc khủng hoảng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, thường gặp trong báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng như 'war profiteers', 'disaster profiteers' nói về hành vi cơ hội, phi đạo đức. Không dùng cho việc kinh doanh thông thường.
Examples
During the food shortage, many profiteers raised their prices.
Trong thời kỳ thiếu thực phẩm, nhiều **kẻ trục lợi** đã tăng giá lên.
The government promised to punish profiteers after the disaster.
Chính phủ hứa sẽ trừng phạt các **kẻ trục lợi** sau thảm họa.
Profiteers often take advantage of people in need.
**Kẻ trục lợi** thường lợi dụng những người đang gặp khó khăn.
Those hand sanitizer profiteers during the pandemic made a fortune.
Những **kẻ trục lợi** nước rửa tay trong đại dịch đã kiếm được cả gia tài.
People are angry that profiteers are selling supplies at triple the price.
Mọi người tức giận vì **kẻ trục lợi** đang bán hàng với giá gấp ba lần.
You always hear stories about profiteers popping up whenever there's a crisis.
Cứ mỗi khi có khủng hoảng, lại nghe kể về các **kẻ trục lợi** xuất hiện.