"proficient" in Vietnamese
Definition
Làm một việc rất tốt nhờ có kỹ năng hoặc kinh nghiệm; rất giỏi trong một lĩnh vực cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Proficient' thường dùng trong môi trường trang trọng để nói về kỹ năng ('proficient in English', v.v). Mạnh hơn 'competent', nhưng chưa phải 'expert'.
Examples
She is proficient in French.
Cô ấy **thành thạo** tiếng Pháp.
He became proficient at coding after many hours of practice.
Anh ấy đã trở nên **thành thạo** lập trình sau nhiều giờ luyện tập.
Are you proficient with Microsoft Excel?
Bạn có **thành thạo** Microsoft Excel không?
Once you’re proficient, tasks like these will feel easy.
Khi bạn đã **thành thạo**, các công việc như thế này sẽ cảm thấy dễ dàng.
She’s proficient enough to teach others.
Cô ấy **thành thạo** đủ để dạy người khác.
If you want that job, you’ll need to be proficient in Spanish.
Nếu muốn có công việc đó, bạn cần **thành thạo** tiếng Tây Ban Nha.