아무 단어나 입력하세요!

"prodigies" in Vietnamese

thần đồng

Definition

'Prodigies' là những người, nhất là trẻ em, có tài năng hoặc khả năng xuất chúng từ khi còn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ nhỏ, đặc biệt trong âm nhạc, toán hoặc cờ vua. 'child prodigy' nghĩa là thần đồng nhỏ tuổi. Ít dùng cho người lớn.

Examples

Many prodigies play piano before the age of five.

Nhiều **thần đồng** chơi piano trước 5 tuổi.

Some prodigies solve complex math problems easily.

Một số **thần đồng** giải các bài toán phức tạp một cách dễ dàng.

Famous prodigies have appeared in history books.

Nhiều **thần đồng** nổi tiếng đã xuất hiện trong sách sử.

The world is fascinated by young prodigies who break records.

Thế giới bị cuốn hút bởi những **thần đồng** trẻ phá kỷ lục.

Her music teacher realized she was one of those rare prodigies early on.

Giáo viên âm nhạc của cô sớm nhận ra cô là một trong những **thần đồng** hiếm hoi.

Not all prodigies remain in the spotlight when they grow up.

Không phải tất cả **thần đồng** đều tiếp tục nổi bật khi trưởng thành.