아무 단어나 입력하세요!

"proctor" in Vietnamese

giám thị

Definition

Giám thị là người giám sát thí sinh trong lúc thi để đảm bảo không ai gian lận và mọi quy định được tuân thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giám thị' là từ trang trọng, phổ biến trong trường học và khi nói về kỳ thi. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh kiểm tra; các cụm như 'giám thị kỳ thi', 'làm giám thị' thường gặp.

Examples

The proctor walked around the room during the test.

**Giám thị** đi quanh phòng trong lúc thi.

If you have a question, ask the proctor.

Nếu bạn có thắc mắc, hãy hỏi **giám thị**.

The proctor collected all the exam papers at the end.

Cuối giờ, **giám thị** đã thu lại tất cả bài thi.

I felt nervous because the proctor kept watching me.

Tôi cảm thấy lo lắng vì **giám thị** luôn để mắt đến tôi.

Our proctor told us there were only five minutes left.

**Giám thị** bảo chúng tôi chỉ còn năm phút nữa.

He's been asked to proctor the final exams this semester.

Anh ấy được yêu cầu **giám thị** các kỳ thi cuối kỳ này.