아무 단어나 입력하세요!

"proclivities" in Vietnamese

khuynh hướngsở thích (thường tiêu cực hoặc bất thường)

Definition

Xu hướng hoặc thói quen tự nhiên của ai đó, thường về việc gì đó bất thường hoặc không được ưa chuộng. Thường dùng để nói về hành vi hoặc sở thích đặc trưng của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng ở số nhiều và ám chỉ thói quen mang chiều hướng tiêu cực hoặc lạ. Gần giống 'tendencies', 'inclinations' nhưng sắc thái tiêu cực rõ rệt hơn.

Examples

He has proclivities toward gambling.

Anh ấy có **khuynh hướng** chơi cờ bạc.

Her artistic proclivities are obvious from her paintings.

**Khuynh hướng** nghệ thuật của cô ấy thể hiện rõ qua các bức tranh.

Some people have proclivities for spicy food.

Một số người có **sở thích** ăn cay.

His weird proclivities made him interesting but sometimes hard to understand.

Những **khuynh hướng** lạ của anh ấy khiến anh trở nên thú vị nhưng đôi khi khó hiểu.

Despite his proclivities for sweets, he tries to eat healthy.

Dù có **sở thích** đồ ngọt, anh vẫn cố ăn uống lành mạnh.

The interview revealed some uncomfortable proclivities in the politician’s past.

Buổi phỏng vấn đã tiết lộ một số **khuynh hướng** không thoải mái trong quá khứ của chính trị gia.