아무 단어나 입력하세요!

"proclamation" in Vietnamese

tuyên bốbản tuyên ngôncông bố (chính thức)

Definition

Tuyên bố là thông báo chính thức và công khai của chính phủ, lãnh đạo hoặc tổ chức về một vấn đề quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tuyên bố' dùng trong văn bản chính thức hoặc bối cảnh trang trọng, như 'ra tuyên bố', 'ban hành tuyên ngôn'. Không dùng cho thông báo thường ngày; nên dùng 'thông báo' cho các trường hợp không chính thức.

Examples

The king issued a proclamation to the people.

Nhà vua đã ban hành một **tuyên bố** đến nhân dân.

The government made a proclamation about the new law.

Chính phủ đã đưa ra **tuyên bố** về luật mới.

A proclamation was read at the ceremony.

Một **tuyên bố** đã được đọc tại buổi lễ.

Everyone waited in silence for the president's proclamation.

Mọi người im lặng chờ đợi **tuyên bố** của tổng thống.

Lincoln's Emancipation Proclamation changed American history.

**Tuyên ngôn** giải phóng của Lincoln đã thay đổi lịch sử nước Mỹ.

The mayor's proclamation was met with cheers and applause.

**Tuyên bố** của thị trưởng được mọi người vỗ tay và hoan hô.