아무 단어나 입력하세요!

"proceed from" in Indonesian

bắt nguồn từxuất phát từ

Definition

Đến từ hoặc do một nguyên nhân nào đó; bắt nguồn hoặc là kết quả từ một nguồn cụ thể.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn viết, môi trường học thuật hoặc pháp lý. Tương tự "phát sinh từ", "bắt nguồn từ".

Examples

Many health problems proceed from poor nutrition.

Nhiều vấn đề sức khỏe **bắt nguồn từ** dinh dưỡng kém.

The tradition proceeds from ancient customs.

Truyền thống **bắt nguồn từ** các phong tục cổ xưa.

Her fear proceeds from past experiences.

Nỗi sợ của cô ấy **xuất phát từ** những trải nghiệm quá khứ.

All of this confusion proceeds from a simple misunderstanding.

Tất cả sự nhầm lẫn này **xuất phát từ** một hiểu lầm đơn giản.

The company's policy changes proceeded from new government regulations.

Những thay đổi chính sách của công ty **xuất phát từ** các quy định mới của chính phủ.

Sometimes, the best solutions proceed from the simplest ideas.

Đôi khi, những giải pháp tốt nhất **bắt nguồn từ** những ý tưởng đơn giản nhất.