아무 단어나 입력하세요!

"problem child" in Vietnamese

trẻ gặp vấn đềtrẻ có vấn đề

Definition

Đứa trẻ thường xuyên gây rắc rối hoặc gặp vấn đề về hành vi, cảm xúc. Cũng có thể dùng cho bất kỳ điều gì (dự án, phòng ban) gây ra nhiều rắc rối liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, nếu nói về trẻ em có thể bị coi là phê phán. Còn dùng ẩn dụ chỉ các dự án, sản phẩm hay gặp rắc rối ('the problem child of the team').

Examples

Jake is a problem child in his class.

Jake là **trẻ gặp vấn đề** trong lớp của mình.

Sometimes a problem child needs extra attention from teachers.

Đôi khi **trẻ gặp vấn đề** cần giáo viên chú ý nhiều hơn.

The company's new division quickly became a problem child.

Bộ phận mới của công ty nhanh chóng trở thành **trẻ có vấn đề**.

"Our marketing team has been a problem child for a while now," the manager admitted.

"Đội marketing của chúng ta đã là một **trẻ có vấn đề** khá lâu rồi," người quản lý thừa nhận.

I'm not surprised Tim got called in again—he's always been the problem child at home.

Tôi không ngạc nhiên khi Tim lại bị gọi—ở nhà, cậu ấy luôn là **trẻ gặp vấn đề**.

That software upgrade turned out to be a real problem child for the whole IT team.

Bản nâng cấp phần mềm đó thực sự là một **trẻ có vấn đề** cho cả đội IT.