"probationary" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng hoặc thời gian ai đó đang được kiểm tra hoặc đánh giá trước khi được xác nhận chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, chẳng hạn 'nhân viên thử việc', 'thời gian thử việc'. Không dùng trong trường hợp hình sự.
Examples
She is a probationary employee at the company.
Cô ấy là nhân viên **thử việc** tại công ty.
The job includes a six-month probationary period.
Công việc này có thời gian **thử việc** sáu tháng.
His probationary status will end soon.
Tình trạng **thử việc** của anh ấy sẽ sớm kết thúc.
After the probationary period, you’ll be a full employee.
Sau thời gian **thử việc**, bạn sẽ trở thành nhân viên chính thức.
Managers closely monitor probationary staff to see if they’re a good fit.
Các quản lý giám sát kỹ nhân viên **thử việc** để xem họ có phù hợp không.
If you break the rules as a probationary member, you might not be confirmed.
Nếu bạn vi phạm quy định khi là thành viên **thử việc**, bạn có thể không được xác nhận.