"probate" in Vietnamese
Definition
Thủ tục pháp lý để xác nhận hiệu lực của di chúc và phân chia tài sản của người đã mất theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc khi nói về thừa kế. 'probate court' nghĩa là tòa án giải quyết di chúc, tài sản thừa kế.
Examples
The lawyer explained the probate process to the family.
Luật sư đã giải thích quy trình **thủ tục di chúc** cho gia đình.
Her will went through probate last year.
Di chúc của bà ấy đã qua **thủ tục di chúc** năm ngoái.
You must go to probate if there is no clear will.
Nếu không có di chúc rõ ràng, bạn phải làm **thủ tục di chúc**.
We had no idea probate would take so long.
Chúng tôi không ngờ **thủ tục di chúc** lại mất nhiều thời gian như vậy.
Once probate is finished, we can sell the house.
Chỉ cần **thủ tục di chúc** hoàn tất là chúng tôi có thể bán nhà.
Is it expensive to go through probate without a lawyer?
Làm **thủ tục di chúc** mà không có luật sư có tốn kém không?