아무 단어나 입력하세요!

"privateer" in Vietnamese

tàu tư nhân có giấy phép tấn côngthuyền trưởng tư nhân có giấy phép

Definition

Tàu tư nhân có giấy phép tấn công là tàu hoặc thuyền trưởng được chính phủ cho phép tập kích tàu địch trong thời chiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, không giống 'cướp biển' vì có sự cho phép của chính phủ. Khi nói 'tàu tư nhân có giấy phép', nhấn mạnh tính hợp pháp.

Examples

The privateer sailed under the British flag.

**Tàu tư nhân có giấy phép** đã giương cờ Anh khi ra khơi.

A privateer needed permission from the government to attack enemy ships.

Một **tàu tư nhân có giấy phép** cần chính phủ cho phép để tấn công tàu địch.

The old ship museum has a model of a famous privateer.

Bảo tàng tàu cổ có một mô hình **tàu tư nhân có giấy phép** nổi tiếng.

Unlike pirates, privateers had official papers to attack enemies.

Khác với cướp biển, **tàu tư nhân có giấy phép** có giấy tờ hợp pháp để tấn công kẻ thù.

That merchant ship was captured by a French privateer during the war.

Con tàu buôn đó đã bị một **tàu tư nhân có giấy phép** của Pháp chiếm giữ trong chiến tranh.

Stories of fearless privateers are still told in old port towns.

Những câu chuyện về các **tàu tư nhân có giấy phép** dũng cảm vẫn còn được kể ở những thị trấn cảng cũ.