"priss" in Vietnamese
Definition
Một cô gái hoặc phụ nữ cư xử quá kiểu cách, tỏ ra hơn người hoặc khó tính về lễ nghi. Từ này mang tính không chính thức, hàm ý chê trách hoặc đùa cợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Chủ yếu dùng để nói về nữ giới, có thể mang sắc thái trêu chọc hoặc nhẹ nhàng chê trách.
Examples
She acts like a priss around strangers.
Cô ấy tỏ ra **cô nàng kiểu cách** trước người lạ.
Don't be such a priss!
Đừng làm **cô nàng kiểu cách** như thế!
Her friends tease her for being a priss.
Bạn bè trêu cô ấy là **cô nàng kiểu cách**.
You don’t have to dress up like a priss just for dinner.
Không cần ăn mặc như **cô nàng kiểu cách** chỉ để đi ăn tối đâu.
I used to be a bit of a priss in high school, always worried about looking perfect.
Hồi học cấp ba, tôi từng là một **cô nàng kiểu cách**, luôn lo lắng về vẻ ngoài của mình.
My little sister is such a priss about getting dirty.
Em gái tôi rất **cô nàng kiểu cách**, cực kỳ sợ bẩn.