"prioritized" in Vietnamese
Definition
Xác định điều gì đó quan trọng hơn so với những việc khác và xử lý nó trước. Thường dùng với nhiệm vụ, vấn đề hoặc trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp. Thường dùng ở thể bị động: 'Nhiệm vụ này được ưu tiên.' Có thể dùng cho người nhưng chủ yếu là cho công việc. Trang trọng; nói thân mật có thể dùng 'đặt lên hàng đầu'.
Examples
The manager prioritized the most urgent tasks.
Quản lý đã **ưu tiên** các nhiệm vụ cấp bách nhất.
She prioritized her health over her job.
Cô ấy **ưu tiên** sức khỏe của mình hơn công việc.
We prioritized cleaning before guests arrived.
Chúng tôi đã **ưu tiên** dọn dẹp trước khi khách đến.
Getting enough sleep wasn't something I prioritized in college.
Hồi đại học, tôi không **ưu tiên** ngủ đủ giấc.
Customer emails were always prioritized in our workflow.
Email khách hàng luôn được **ưu tiên** trong quy trình làm việc của chúng tôi.
"You should've prioritized studying for the test," his teacher said.
"Em nên **ưu tiên** học cho bài kiểm tra," cô giáo nói.