아무 단어나 입력하세요!

"primping" in Vietnamese

chỉnh trang diện mạolàm điệu

Definition

Dành thời gian chỉnh sửa tóc, quần áo hoặc trang điểm để trông thật đẹp và gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc hơi châm biếm. Thường liên quan đến việc chuẩn bị kỹ càng trước sự kiện. Dễ gặp trong cụm như 'primping in front of the mirror.'

Examples

She spent an hour primping before the party.

Cô ấy đã dành cả tiếng để **chỉnh trang diện mạo** trước bữa tiệc.

He was primping in front of the mirror.

Anh ấy đang **chỉnh trang diện mạo** trước gương.

The girls were primping for their school photos.

Các cô gái đang **làm điệu** để chụp ảnh trường.

"Stop primping—we're already late!"

Ngừng **chỉnh trang diện mạo** đi—chúng ta đã muộn rồi!

She enjoys primping for a night out with friends.

Cô ấy thích **làm điệu** trước khi đi chơi tối với bạn bè.

A little primping can boost your confidence before an interview.

Một chút **chỉnh trang diện mạo** có thể giúp bạn tự tin hơn trước buổi phỏng vấn.