아무 단어나 입력하세요!

"prime the pump" in Indonesian

kích thích tăng trưởngthúc đẩy hoạt động

Definition

Thực hiện những hành động, thường là đầu tư tiền hoặc tài nguyên ban đầu để thúc đẩy sự phát triển hoặc hoạt động.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc dự án lớn, gắn với hành động của chính phủ hoặc doanh nghiệp lớn, không dùng cho việc cá nhân.

Examples

The government decided to prime the pump by investing in new roads.

Chính phủ quyết định đầu tư vào đường mới để **kích thích tăng trưởng**.

They lowered interest rates to prime the pump for business.

Họ đã giảm lãi suất để **kích thích tăng trưởng** cho doanh nghiệp.

The company donated money to local projects to prime the pump of the community.

Công ty đã quyên góp tiền cho các dự án địa phương để **thúc đẩy phát triển** cộng đồng.

Sometimes you have to prime the pump with small investments before you see real results.

Đôi khi bạn phải **kích thích tăng trưởng** bằng những khoản đầu tư nhỏ trước khi thấy kết quả thực sự.

Big companies often prime the pump when entering a new market to attract customers.

Các công ty lớn thường **kích thích tăng trưởng** khi thâm nhập vào thị trường mới để thu hút khách hàng.

We need to prime the pump if we want this project to take off quickly.

Nếu muốn dự án này khởi động nhanh chóng, chúng ta cần **kích thích tăng trưởng**.