아무 단어나 입력하세요!

"prim and proper" in Vietnamese

rất chỉnh tề và đứng đắnquá nghiêm túc

Definition

Chỉ người cư xử rất nghiêm túc, đúng phép tắc xã hội, đôi khi đến mức cứng nhắc hoặc quá hình thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc để nhẹ nhàng phê bình ai đó quá hình thức. Thường đi với 'act', 'seem', 'look', 'sound'.

Examples

She is always prim and proper at work.

Cô ấy luôn rất **chỉnh tề và đứng đắn** ở nơi làm việc.

My grandmother is really prim and proper.

Bà của tôi thực sự rất **chỉnh tề và đứng đắn**.

He sits prim and proper at the dinner table.

Anh ấy ngồi **chỉnh tề và đứng đắn** bên bàn ăn.

You don't have to be so prim and proper all the time. Just relax!

Bạn không cần lúc nào cũng **chỉnh tề và đứng đắn** như vậy đâu. Thư giãn đi!

Whenever he's around strangers, he acts all prim and proper.

Cứ ở bên người lạ là anh ấy lại **chỉnh tề và đứng đắn**.

She's so prim and proper that she even irons her socks.

Cô ấy **chỉnh tề và đứng đắn** đến mức thậm chí còn ủi cả tất.