아무 단어나 입력하세요!

"priggish" in Vietnamese

kiêu căng đạo đứcnghiêm khắc tiểu tiết

Definition

Dùng để chỉ người luôn cho mình đúng về đạo đức, thường khắt khe và khó chịu về những quy tắc nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý nghĩa chê bai, dùng khi muốn nói ai đó soi mói hoặc tự cho là đúng về chuyện nhỏ nhặt. Thường thấy trong văn phong trang trọng.

Examples

Mark can be very priggish about table manners.

Mark đôi khi rất **kiêu căng đạo đức** về phép lịch sự trên bàn ăn.

Her priggish attitude made it hard to enjoy the party.

Thái độ **kiêu căng đạo đức** của cô ấy làm bữa tiệc mất vui.

People found his priggish comments annoying.

Mọi người thấy các nhận xét **kiêu căng đạo đức** của anh ấy thật khó chịu.

Honestly, don't be so priggish—just relax and have some fun.

Thật lòng đấy, đừng quá **kiêu căng đạo đức**—cứ thư giãn và vui lên nào.

She sounded a bit priggish when she corrected everyone’s grammar.

Cô ấy nghe có vẻ hơi **kiêu căng đạo đức** khi sửa ngữ pháp cho mọi người.

His priggish rules ruined the fun for everybody else.

Những quy tắc **kiêu căng đạo đức** của anh ấy làm mọi người mất vui.