아무 단어나 입력하세요!

"prick up" in Vietnamese

vểnh tai lênchú ý lắng nghe

Definition

Nghe thấy âm thanh gì đó khiến động vật vểnh tai lên hoặc con người đột ngột chú ý, nhất là khi có điều thú vị hay bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật ('vểnh tai lên'), nhưng cũng dùng cho người khi ai đó bất ngờ chú ý. Thường thấy trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thân mật với người.

Examples

The dog pricked up its ears when it heard the bell.

Con chó **vểnh tai lên** khi nghe thấy tiếng chuông.

When she heard her name, she pricked up.

Khi nghe thấy tên mình, cô ấy **chú ý lắng nghe**.

You could see the horses prick up their ears at the noise.

Bạn có thể thấy những con ngựa **vểnh tai lên** khi nghe tiếng động.

I always prick up my ears when I hear good gossip.

Tôi luôn **vểnh tai lên** mỗi khi nghe tin buôn chuyện hay.

Her expression changed as she pricked up at the sound of her favorite song.

Nét mặt cô ấy thay đổi khi nghe âm thanh bài hát yêu thích và **chú ý lắng nghe**.

If you mention free food, everyone will prick up their ears.

Nhắc tới đồ ăn miễn phí là ai cũng **vểnh tai lên** ngay.