"presume on" in Vietnamese
Definition
Tận dụng lòng tốt, sự tin tưởng hay hào phóng của ai đó, thường bằng cách đòi hỏi quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường có cụm: 'presume on someone's generosity/help.' Đừng nhầm với 'assume' (cho rằng).
Examples
You should not presume on her kindness.
Bạn không nên **lạm dụng** lòng tốt của cô ấy.
He presumed on their friendship and asked for a big favor.
Anh ấy đã **lạm dụng** tình bạn và nhờ một ân huệ lớn.
Don’t presume on my help next time.
Lần sau đừng **quá dựa dẫm vào** sự giúp đỡ của tôi.
I hope I didn’t presume on your patience by taking so long.
Hy vọng tôi không **lạm dụng** sự kiên nhẫn của bạn vì đã mất quá nhiều thời gian.
She tends to presume on the goodwill of her colleagues.
Cô ấy thường **lạm dụng** thiện chí của đồng nghiệp.
I don’t want to presume on your generosity, but could you lend me your car again?
Tôi không muốn **lạm dụng** sự rộng lượng của bạn, nhưng bạn có thể cho tôi mượn xe lần nữa không?