아무 단어나 입력하세요!

"pressed for time" in Vietnamese

thiếu thời giangấp gáp về thời gian

Definition

Khi bạn có rất ít thời gian để làm gì đó vì bận rộn hoặc đang vội. Thường dùng khi bạn phải làm nhanh hoặc không thể dành thêm thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời nói sang trọng hoặc trang trọng; có nghĩa gần với 'đang vội', 'không có đủ thời gian'. Không dùng trong tiếng lóng hoặc rất thân mật.

Examples

Sorry, I can't stay long—I'm pressed for time.

Xin lỗi, tôi không thể ở lâu—tôi đang **thiếu thời gian**.

She was pressed for time and couldn't finish her homework.

Cô ấy đang **thiếu thời gian** nên không kịp làm xong bài tập về nhà.

If you're pressed for time, you can skip the last section.

Nếu bạn **thiếu thời gian**, bạn có thể bỏ qua phần cuối.

I wish I could help, but I'm really pressed for time right now.

Tôi muốn giúp, nhưng bây giờ tôi thật sự **gấp gáp về thời gian**.

Sometimes when I'm pressed for time, I just grab a quick snack instead of lunch.

Đôi khi khi tôi **thiếu thời gian**, tôi chỉ ăn vội một món ăn nhẹ thay vì bữa trưa.

He was so pressed for time that he forgot his keys at home.

Anh ấy **gấp gáp về thời gian** đến nỗi quên cả chìa khóa ở nhà.