"precipice" in Vietnamese
Definition
Vách đá là một vách đứng rất dốc hoặc mép cao nguy hiểm. Từ này cũng có thể dùng để chỉ tình huống nguy hiểm nghiêm trọng sắp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hoặc rủi ro lớn ('on the precipice of...').
Examples
He stood at the edge of the precipice and looked down.
Anh ấy đứng ở mép **vách đá** và nhìn xuống.
The path goes dangerously close to the precipice.
Con đường đi nguy hiểm sát với **vách đá**.
They warned us not to get too close to the precipice.
Họ đã cảnh báo chúng tôi không đến quá gần **vách đá**.
After losing his job, he felt like he was on the precipice of a major life change.
Sau khi mất việc, anh cảm thấy mình đang ở **bờ vực** của một thay đổi lớn trong đời.
Their relationship was on the precipice—one more argument could end it.
Mối quan hệ của họ ở trên **bờ vực**—chỉ cần một lần cãi nhau nữa là có thể kết thúc.
The company is teetering on the precipice of financial disaster.
Công ty này đang lảo đảo trên **bờ vực** thảm họa tài chính.