아무 단어나 입력하세요!

"precariously" in Vietnamese

bấp bênhkhông an toàn

Definition

Ở trong trạng thái không an toàn, dễ rơi xuống hoặc thay đổi. Thường được dùng cho vật ở vị trí nguy hiểm hoặc tình huống bất ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong văn cảnh mô tả hoặc trang trọng. Chỉ dùng cho các trường hợp nguy hiểm hoặc bất ổn, không mang nghĩa 'cẩu thả'.

Examples

The ladder stood precariously against the wall.

Cái thang dựng **bấp bênh** vào tường.

She balanced the plate precariously on one hand.

Cô ấy giữ cân bằng chiếc đĩa **bấp bênh** trên một tay.

The cat sat precariously on the narrow fence.

Con mèo ngồi **bấp bênh** trên hàng rào hẹp.

He lived precariously, moving from job to job.

Anh ấy sống **bấp bênh**, chuyển hết việc này sang việc khác.

Books were stacked precariously on the edge of the table.

Những quyển sách được xếp **bấp bênh** ở mép bàn.

The country’s economy was balanced precariously on foreign loans.

Nền kinh tế của đất nước được cân bằng **bấp bênh** nhờ các khoản vay nước ngoài.