아무 단어나 입력하세요!

"preaching" in Vietnamese

giảng đạothuyết giảng

Definition

Hành động diễn thuyết tôn giáo hoặc đưa ra lời khuyên đạo đức một cách mạnh mẽ cho ai đó không muốn nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

'preaching to the choir' dùng khi bạn cố thuyết phục người vốn đã đồng ý. 'Stop preaching' ám chỉ người nói quá rao giảng đạo lý. 'Practice what you preach' là sống đúng với lời khuyên của chính mình.

Examples

The pastor is preaching about forgiveness this Sunday.

Cha xứ sẽ **giảng đạo** về sự tha thứ vào Chủ Nhật này.

Stop preaching to me — I can make my own decisions.

Đừng **giảng đạo** với tôi nữa — tôi tự quyết định được.

He has been preaching the importance of exercise for years.

Anh ấy đã **giảng đạo** về tầm quan trọng của việc tập thể dục suốt nhiều năm.

You're preaching to the choir — we all agree that climate change is a real threat.

Bạn đang **giảng đạo** với những người đã đồng ý rồi — chúng tôi đều tin rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa thực sự.

She's always preaching about healthy eating but I've seen her devour a whole pizza.

Cô ấy lúc nào cũng **giảng đạo** về ăn uống lành mạnh nhưng tôi đã thấy cô ấy ăn hết cả một chiếc pizza.

His preaching style is so engaging that even the teenagers in the audience stay focused.

Phong cách **giảng đạo** của anh ấy cuốn hút đến mức ngay cả những thiếu niên trong khán giả cũng tập trung lắng nghe.