"preach to the converted" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn cố thuyết phục những người đã đồng ý với quan điểm của mình, thay vì tiếp cận người mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng khi ai đó nói điều không cần thiết vì mọi người đều đồng ý. 'Preaching to the choir' cũng đồng nghĩa. Không nên dùng nếu người nghe còn nghi ngờ.
Examples
There's no need to preach to the converted; we all support the idea already.
Không cần phải **rót nước vào chỗ đã đầy**; tất cả chúng ta đã ủng hộ ý tưởng này rồi.
He was preaching to the converted when he spoke about recycling at the environmental club.
Anh ấy **rót nước vào chỗ đã đầy** khi nói về tái chế ở câu lạc bộ môi trường.
Discussing vegetarianism at a vegan meeting is just preaching to the converted.
Bàn về ăn chay trong một buổi họp thuần chay cũng chỉ là **rót nước vào chỗ đã đầy** thôi.
You're preaching to the converted—everyone here already loves football.
Bạn **rót nước vào chỗ đã đầy**—mọi người ở đây đều yêu bóng đá rồi.
Honestly, talking about climate change at this event feels like preaching to the converted.
Thật lòng, nói về biến đổi khí hậu tại sự kiện này giống như **rót nước vào chỗ đã đầy**.
If you keep repeating your point to people who agree, you’re just preaching to the converted.
Nếu bạn cứ lặp lại ý mình cho người đã đồng ý, bạn chỉ đang **rót nước vào chỗ đã đầy** mà thôi.