"powers that be" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người hoặc tổ chức có quyền lực và đưa ra các quyết định quan trọng mà không nói rõ là ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường mang tính trang trọng hoặc hơi mỉa mai, dùng để nói về sếp, quản lý, chính quyền... khi không muốn nêu tên cụ thể.
Examples
The powers that be decided to change the schedule.
**Những người có quyền lực** đã quyết định thay đổi lịch trình.
We have to wait for the powers that be to approve it.
Chúng ta phải chờ **cấp trên** phê duyệt.
Sometimes the powers that be make strange rules.
Đôi khi **những người có quyền lực** đặt ra những quy tắc kỳ lạ.
If the powers that be want it, there's not much we can do.
Nếu **những người có quyền lực** muốn vậy, chúng ta không làm gì được nhiều.
Nobody knows why the powers that be made this decision.
Không ai biết vì sao **những người có quyền lực** lại quyết định như vậy.
You just have to accept what the powers that be say, even if you disagree.
Bạn chỉ phải chấp nhận những gì **những người có quyền lực** nói, dù bạn không đồng ý.