"power off" in Vietnamese
Definition
Ngắt hoàn toàn nguồn điện của thiết bị hoặc máy móc để nó ngừng hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho thiết bị điện tử, nhất là trong hướng dẫn, nút bấm hoặc thông báo hệ thống. Trang trọng hơn so với 'tắt' thông thường. Không dùng cho đèn.
Examples
Please power off your computer before leaving.
Trước khi rời đi, hãy **tắt nguồn** máy tính của bạn.
You should always power off the machine after use.
Bạn nên luôn **tắt nguồn** máy sau khi sử dụng.
I forgot to power off my phone last night.
Tối qua tôi quên **tắt nguồn** điện thoại.
Hold the button to power off the device completely.
Nhấn giữ nút để **tắt nguồn** thiết bị hoàn toàn.
If your tablet freezes, try to power off and restart it.
Nếu máy tính bảng bị đơ, hãy thử **tắt nguồn** rồi khởi động lại.
After updates, the system asks you to power off and then turn it back on.
Sau khi cập nhật, hệ thống yêu cầu bạn **tắt nguồn** rồi bật lại.